ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhiệt độ cao" (1件)
nhiệt độ cao

日本語
名オーバーヒート
Động cơ bị nhiệt độ cao.
エンジンがオーバーヒートする。
類語検索結果 "nhiệt độ cao" (1件)
nhiệt độ cao nhất

日本語
名最高気温
Hôm nay nhiệt độ cao nhất là 35 độ.
今日の最高気温は35度だ。
フレーズ検索結果 "nhiệt độ cao" (2件)
Động cơ bị nhiệt độ cao.
エンジンがオーバーヒートする。
Hôm nay nhiệt độ cao nhất là 35 độ.
今日の最高気温は35度だ。
